사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "bình chữa cháy" (1)

bình chữa cháy
영어 명사fire extinguisher
내 단어장
Mỗi tòa nhà đều phải trang bị bình chữa cháy theo quy định an toàn.
Every building must be equipped with fire extinguishers according to safety regulations.

swap_horiz 관련 단어 "bình chữa cháy" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "bình chữa cháy" (1)

Mỗi tòa nhà đều phải trang bị bình chữa cháy theo quy định an toàn.
Every building must be equipped with fire extinguishers according to safety regulations.